Mang lại chuyên môn, kỹ năng và kiến thức trong lĩnh vực công nghệ môi trường và có thể tư vấn cho khách hàng về các hệ thống xử lý nước thải và nước cấp.

Vi nhựa và dược phẩm: Mối nguy thầm lặng trong nguồn nước.

1. Hiện trạng ô nhiễm vi nhựa trong nước mặt
Khảo sát 15 điểm trên sông Hồng (Hà Nội), sông Sài Gòn (TP.HCM) và sông Hương (Huế) trong năm 2024 cho thấy:

  • Mật độ vi nhựa: Trung bình từ 1.500 – 12.000 hạt/m³ nước. Cao nhất tại các điểm sau khu dân cư đông đúc và sau các nhà máy nước thải sinh hoạt.

  • Kích thước vi nhựa: Chủ yếu dưới 300 µm (chiếm 65%), trong đó vi nhựa có kích thước 50 – 100 µm là phổ biến nhất.

  • Hình dạng và thành phần: Sợi nhựa chiếm 72% (từ quần áo tổng hợp, dây thừng, lưới đánh cá), mảnh nhựa vỡ chiếm 22% (từ túi nilon, chai nhựa, hộp xốp), còn lại là hạt nhựa nguyên sinh (trong mỹ phẩm, kem đánh răng). Polymer phổ biến nhất là polyethylene (PE), polypropylene (PP), polyethylene terephthalate (PET) và nylon.

  • Nguồn gốc: 65% từ rác thải nhựa sinh hoạt bị phân hủy; 20% từ nước thải nhà máy dệt may, giặt là; 10% từ hoạt động tàu thuyền (sơn vỏ tàu, dây thừng); 5% từ mỹ phẩm và sản phẩm tẩy rửa.

2. Dư lượng dược phẩm trong nước mặt

2.1. Kháng sinh
Phân tích 30 mẫu nước sông và hồ phát hiện 12 loại kháng sinh khác nhau, với tổng nồng độ từ 0,5 – 18,6 µg/L. Các kháng sinh phổ biến gồm:

  • Amoxicillin, Ciprofloxacin, Sulfamethoxazole: Thường xuyên được phát hiện nhất, nồng độ cao tại các điểm tiếp nhận nước thải từ bệnh viện và trại chăn nuôi.

  • Tetracycline và Erythromycin: Phổ biến tại các khu vực có nhiều trang trại chăn nuôi heo, gà, bò sữa.

  • Hệ số rủi ro kháng sinh: Tại 6/15 điểm khảo sát, nồng độ kháng sinh vượt ngưỡng gây độc cho tảo và vi khuẩn nước ngọt (theo hướng dẫn của Liên minh Châu Âu).

2.2. Nội tiết tố (hormone)
Phát hiện estradiol, estriol, ethinyl estradiol trong nước sông tại các điểm phía sau nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt (nồng độ 0,1 – 5,2 ng/L). Mặc dù nồng độ thấp, nhưng các nghiên cứu trên cá thí nghiệm cho thấy hormone ở ngưỡng này có thể gây rối loạn sinh sản (giảm tỷ lệ đẻ trứng, biến đổi giới tính).

2.3. Chất chống viêm và giảm đau

  • Diclofenac, Ibuprofen, Paracetamol được tìm thấy trong hầu hết các mẫu nước (tần suất 80 – 95%), nồng độ từ 0,2 – 8,4 µg/L.

  • Tác động sinh thái: Diclofenac ở nồng độ 1 µg/L đã gây tổn thương thận và gan cho cá chép sau 30 ngày phơi nhiễm.

3. Cơ chế phát thải vào nguồn nước

3.1. Từ hệ thống xử lý nước thải
Hầu hết các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp tại Việt Nam không được thiết kế để loại bỏ vi nhựa và dược phẩm. Hiệu suất loại bỏ chỉ đạt:

  • Vi nhựa: 40 – 70% (chủ yếu giữ lại các hạt > 300 µm, các hạt nhỏ hơn thoát ra theo nguồn tiếp nhận).

  • Kháng sinh và hormone: 20 – 50% (quá trình xử lý sinh học không phân hủy hoàn toàn các phân tử này).

  • Kết quả là mỗi ngày, hàng tỷ hạt vi nhựa và hàng kg dược phẩm được thải trực tiếp ra sông, hồ.

3.2. Từ y tế và dược phẩm gia đình

  • Thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau hết hạn hoặc không dùng được đổ bỏ xuống bồn cầu, bồn rửa.

  • Nước tiểu, phân người và động vật chứa dược phẩm chưa được chuyển hóa cũng thấm xuống nước thải.

3.3. Từ hoạt động nông nghiệp và thủy sản

  • Kháng sinh trộn vào thức ăn chăn nuôi (heo, gà, bò) và nuôi tôm, cá, theo phân và nước thải chuồng trại chảy ra ao hồ, sông suối.

  • Màng phủ nông nghiệp (nilon) bị phân hủy thành vi nhựa, theo nước tưới tiêu và mưa chảy tràn.

4. Tác động đến hệ sinh thái và sức khỏe con người

4.1. Đối với sinh vật thủy sinh

  • Vi nhựa: Động vật phù du (luân trùng, bo bo), trai, ốc, cá nhỏ ăn phải vi nhựa, dẫn đến tắc đường tiêu hóa, giảm hấp thụ dinh dưỡng, suy dinh dưỡng và chết. Vi nhựa còn hấp phụ kim loại nặng, POPs (chất ô nhiễm hữu cơ bền) từ nước, trở thành "vector" đưa các chất độc này vào cơ thể sinh vật.

  • Kháng sinh: Tiếp xúc kéo dài với nồng độ thấp của kháng sinh trong nước làm phát sinh vi khuẩn kháng thuốc (kháng sinh đa kháng). Các gen kháng thuốc (ví dụ: blaTEM, tetA, sul1) đã được phát hiện trong vi khuẩn sông Hồng và sông Đồng Nai.

  • Hormone và thuốc giảm đau: Gây rối loạn nội tiết, giảm sinh sản, biến dạng cơ quan sinh dục ở cá, ếch nhái.

4.2. Đối với con người

  • Đường phơi nhiễm: Uống nước nhiễm vi nhựa và dược phẩm (qua nước máy nếu xử lý không loại bỏ hoàn toàn), ăn thủy sản (tôm, cá, trai, ốc) đã tích lũy vi nhựa và dược phẩm trong cơ thể.

  • Nguy cơ sức khỏe:

    • Vi nhựa có thể gây viêm ruột, rối loạn chuyển hóa, tích lũy trong gan và thận.

    • Tiêu thụ kháng sinh liều thấp kéo dài qua nước uống làm gia tăng vi khuẩn kháng thuốc trong đường ruột, khiến việc điều trị bệnh nhiễm khuẩn sau này trở nên khó khăn.

    • Hormone trong nước (dù rất loãng) có thể góp phần gây rối loạn nội tiết, dậy thì sớm, giảm chất lượng tinh trùng.

5. Giải pháp kiểm soát và xử lý

5.1. Giải pháp kỹ thuật cho nhà máy xử lý nước thải

  • Lọc màng (Membrane Bioreactor – MBR): Loại bỏ vi nhựa và dược phẩm hiệu quả > 90%, nhưng chi phí đầu tư cao.

  • Oxy hóa nâng cao (Ozone, H₂O₂/UV): Phân hủy dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.

  • Lọc cát kết hợp than hoạt tính: Loại bỏ vi nhựa và hấp phụ một phần dược phẩm, là giải pháp chi phí thấp hơn.

  • Khuyến nghị: Nâng cấp dần các nhà máy xử lý nước thải tại đô thị lớn, ưu tiên lắp đặt công nghệ lọc màng hoặc ozone.

5.2. Quản lý từ nguồn phát sinh

  • Cấm sản xuất và nhập khẩu mỹ phẩm, kem đánh răng có hạt nhựa nguyên sinh (microbeads).

  • Yêu cầu các bệnh viện, cơ sở y tế có hệ thống xử lý nước thải riêng với khả năng phân hủy dược phẩm (ví dụ: công nghệ oxy hóa nâng cao).

  • Hướng dẫn thu gom và xử lý thuốc hết hạn, không sử dụng: Các điểm thu gom tại trạm y tế phường, nhà thuốc; đốt ở nhiệt độ cao hoặc xử lý hóa học thay vì đổ xuống cống, bồn cầu.

  • Quy định về thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản: Hạn chế sử dụng kháng sinh dự phòng, bắt buộc thời gian ngưng sử dụng thuốc trước khi xuất chuồng để giảm dư lượng kháng sinh trong phân.

5.3. Giám sát và nghiên cứu

  • Bổ sung chỉ tiêu vi nhựa và một số dược phẩm đại diện vào chương trình quan trắc nước mặt quốc gia.

  • Đánh giá nguy cơ đối với sức khỏe người dân sử dụng nước sông, nước giếng khu vực nông thôn.

  • Nghiên cứu công nghệ xử lý chi phí thấp phù hợp với điều kiện Việt Nam (ví dụ: bãi lọc ngầm trồng cây, lọc cát – than hoạt tính quy mô hộ gia đình).

5.4. Nâng cao nhận thức cộng đồng

  • Truyền thông không đổ thuốc thừa xuống bồn cầu, bồn rửa.

  • Hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần, tăng cường tái chế.

  • Sử dụng túi vải, hộp đựng thực phẩm bằng thủy tinh hoặc inox thay vì hộp nhựa, màng bọc thực phẩm.

  • Lựa chọn sản phẩm tẩy rửa, mỹ phẩm không có hạt nhựa (đọc thành phần: polyethylene, polypropylene).

6. Kết luận
Ô nhiễm vi nhựa và dược phẩm trong nguồn nước mặt là mối nguy thầm lặng nhưng đang gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam. Hệ thống xử lý nước thải hiện tại không đủ khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm mới này. Cần có chiến lược quốc gia về kiểm soát vi nhựa và dược phẩm trong nước, bao gồm: nâng cấp công nghệ xử lý nước thải, quản lý chặt chẽ nguồn phát, giám sát mở rộng và thay đổi hành vi của cộng đồng. Đây là bài toán dài hạn, đòi hỏi sự chung tay của nhà nước, doanh nghiệp và người dân.


Hỏi đáp:
Please choose a unique and valid username.